Với mỗi doanh nghiệp, việc vận hành hệ thống Internet là rất quan trọng để xử lý công việc. Tùy vào quy mô doanh nghiệp, mà các bạn lựa chọn giải pháp hoặc thậm chí thành lập Phòng về IT riêng biệt. Hiểu được điều đó, FPT Telecom luôn cung cấp các gói giải pháp, gói cước internet, trang thiết bị đảm bảo mọi nhu cầu của quý doanh nghiệp, công ty.
Bài viết sau đây, là những điều cần lưu ý và phải nắm rất rõ, để các bạn lựa chọn Giải pháp Internet Doanh nghiệp phù hợp và tối ưu chi phí.
Ví dụ thực tế: Công ty của bạn sử dụng: 100 máy tính, 20 camera. Mỗi tầng có 20 máy tính và 4 camera IP.
1. Xác định tổng quan nhu cầu
-
Số lượng máy tính: 100 máy (20 máy/tầng × 5 tầng).
-
Số lượng camera IP: 20 camera (4 camera/tầng × 5 tầng).
-
Số tầng: 5.
-
Yêu cầu: Kết nối Internet ổn định cho làm việc văn phòng (email, duyệt web, phần mềm công ty, họp trực tuyến…) và truyền tải video từ camera IP.
2. Tốc độ Internet đề xuất:
Máy tính văn phòng:
-
Trung bình mỗi máy cần ~2–5 Mbps cho công việc văn phòng.
-
Tổng băng thông máy tính:
100 máy × 3 Mbps (trung bình) = 300 Mbps.
Camera IP:
-
Mỗi camera IP 1080p (Full HD) thường dùng ~2–4 Mbps nếu lưu trữ qua mạng (NVR lưu trên cloud hoặc streaming).
-
Tổng băng thông camera:
20 camera × 3 Mbps = 60 Mbps.
Dự phòng và tải cao điểm:
-
Để đảm bảo ổn định khi cao điểm và có độ trễ thấp: nên tính thêm 30–50% dự phòng.
👉 Tổng tốc độ Internet đề xuất: 500 – 600 Mbps
3. Mô hình mạng nội bộ (LAN):
Thiết bị cần thiết:
| Tầng | Số lượng thiết bị |
| Switch tầng | 1 switch/tầng (24 port) |
| Access Point (WiFi) | 2 AP/tầng (WiFi 6) |
| Camera IP | 4 port PoE/switch hoặc switch riêng cho camera |
| Switch trung tâm | 1 switch core (Layer 3, 48 port, uplink 10Gbps) tại tầng kỹ thuật |
| Router firewall | 1 thiết bị router/firewall doanh nghiệp |
| Modem quang | Do ISP cung cấp |
Kết nối giữa các tầng:
-
Dùng cáp quang hoặc cáp Ethernet Cat6/Cat6A để kết nối các switch tầng về switch core tại tầng kỹ thuật.
-
Sử dụng VLAN để phân tách mạng máy tính và mạng camera (tăng bảo mật, hiệu suất).
4. Gợi ý thiết bị cụ thể:
Router/Firewall doanh nghiệp:
-
MikroTik CCR, Fortinet FortiGate, Cisco RV345…
-
Hỗ trợ NAT, VLAN, QoS, VPN…
Switch tầng (Layer 2):
-
24 port Gigabit: TP-Link Jetstream, Cisco SG series, hoặc Ruijie RG-NBS3100…
Switch core (Layer 3):
-
Cisco Catalyst, TP-Link T3700G-28TQ, Ruijie, Aruba…
WiFi Access Point (WiFi 6):
-
Ubiquiti UniFi 6, Aruba Instant On, Ruijie Reyee RG-RAP2260, TP-Link Omada EAP…
Camera IP + NVR:
-
Dahua, Hikvision, KBVision…
-
Nên dùng camera hỗ trợ PoE để giảm dây nguồn.
-
Lưu trữ nội bộ hoặc kết hợp Cloud nếu cần.
5. Quản lý và Bảo mật:
-
Tách mạng bằng VLAN: tránh nhiễu lẫn giữa camera và máy tính.
-
Cấu hình QoS: Ưu tiên băng thông cho họp trực tuyến, hệ thống quan trọng.
-
VPN: Cho truy cập từ xa nếu cần.
-
Firewall: Ngăn chặn truy cập trái phép, lọc web, ghi log.
-
Giám sát hệ thống: Sử dụng phần mềm như PRTG, Zabbix, hoặc hệ thống giám sát đi kèm thiết bị.
6. Đề xuất ISP:
-
VNPT, Viettel, FPT: đều có gói cáp quang doanh nghiệp, hỗ trợ IP tĩnh, băng thông đối xứng, kỹ thuật 24/7.
-
Ưu tiên gói doanh nghiệp từ 500 Mbps – 1 Gbps, có thể yêu cầu Load Balancing hoặc Dual WAN nếu cần dự phòng mạng.
✅ Tóm tắt gói đề xuất:
-
Internet: 500–600 Mbps (FTTH doanh nghiệp, IP tĩnh).
-
Thiết bị mạng: Router doanh nghiệp + Switch Layer 3 + Switch tầng + Access Point WiFi 6.
-
Cấu hình mạng: VLAN, PoE cho camera, giám sát mạng, bảo mật chặt chẽ.
Ở trên, FPT Bình Dương đã chia sẻ cho bạn nhưng lưu ý rất cụ thể và chi tiết để lựa gọn gói cước Internet phù hợp cho Doanh nghiêp. Hãy liên hệ ngay 0964 699 372 hoặc tham khảo ngay tại https://fpt-telecom.com.vn/dich-vu-internet-doanh-nghiep/
Xin cảm ơn!
